User
Write something
"Gochisousama" — Lời tri ân dành cho những người đã "chạy đua" vì bữa ăn của bạn 🏃‍♂️🍱  食事(しょくじ)のあとの「ごちそうさま」。走(はし)って準備(じゅんび)してくれた人への「ありがとう」
Chào các bạn! Sau khi ăn xong, chúng ta thường nói "Gochisousama deshita". Các bạn có biết đằng sau 5 chữ Hán "Ngự Trì Tẩu Kính" (御馳走様) là một câu chuyện rất cảm động không? Hôm nay hãy cùng KNN tìm hiểu ý nghĩa thực sự của lời chào này nhé! みなさん、こんにちは! ご飯(ごはん)を食(た)べたあとの「ごちそうさま」。 漢字(かんじ)で書(か)くと「御馳走様(ごちそうさま)」。 そこにはどんな意味(いみ)があるのでしょうか? 🏃‍♂️ 1. "Chisou" (Trì Tẩu) nghĩa là gì? (「馳走」の意味) Trong tiếng Nhật cổ, "Chisou" (馳走) mang nghĩa là "chạy đôn chạy đáo" hoặc "tất bật ngược xuôi". ◦ Ngày xưa, khi chưa có siêu thị hay tủ lạnh, để chuẩn bị một bữa cơm mời khách, người chủ nhà phải cưỡi ngựa chạy khắp nơi để tìm nguyên liệu, hái rau, đánh cá... ◦ Hình ảnh người chủ nhà vất vả chạy ngược chạy xuôi để có được bữa ăn ngon nhất chính là nguồn gốc của từ này. ポイント:「馳走(ちそう)」は「走りまわる」という意味(いみ)です。 昔(むかし)の人は、大切(たいせつ)なゲストのために、馬(うま)に乗(の)ってあちこち走りまわって、食材(しょくざい)を集(あつ)めたんです。 🙏 2. Thêm "Go" và "Sama" để thể hiện sự kính trọng (「御」と「様」で敬意を表す) Người Nhật đã thêm tiền tố "Go" (御) và hậu tố "Sama" (様) vào từ "Chisou" để tạo nên một lời khen ngợi và cảm ơn cao nhất dành cho sự vất vả đó. ◦ "Gochisousama" = "Cảm ơn bạn đã vất vả chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn cho tôi!". ◦ Dù là một bữa ăn đơn giản, người Nhật vẫn dùng từ này để trân trọng tấm lòng của người chuẩn bị. ポイント:大変(たいへん)な準備(じゅんび)に対して、「御(ご)」と「様(さま)」をつけて丁寧(ていねい)に感謝(かんしゃ)を伝(つた)えるようになりました。 ✨ 3. Lời cảm ơn dành cho cả những người thầm lặng (見えない努力への感謝) Không chỉ dành cho người nấu ăn, "Gochisousama" còn là lời cảm ơn gửi đến: ◦ Những người vận chuyển hàng hóa trên đường phố. ◦ Những người bán hàng ở chợ/siêu thị. ◦ Bất kỳ ai đã góp sức để đưa thực phẩm đến với bạn. 👉 Một lời nói ngắn gọn nhưng chứa đựng sự thấu hiểu cho mọi sự vất vả thầm lặng! ポイント:料理(りょうり)を作(つく)った人だけでなく、運(はこ)んでくれた人、売(う)ってくれた人……全員(ぜんいん)への「お疲れ様(つかれさま)」が含まれています。 🚀 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Đừng bao giờ quên nói "Gochisousama" sau khi ăn, dù là ở nhà, ở quán hay khi được bạn bè mời nhé. Một lời nói tử tế sẽ làm cho công sức của người nấu trở nên xứng đáng hơn bao giờ hết!
0
0
"Gochisousama" — Lời tri ân dành cho những người đã "chạy đua" vì bữa ăn của bạn 🏃‍♂️🍱  食事(しょくじ)のあとの「ごちそうさま」。走(はし)って準備(じゅんび)してくれた人への「ありがとう」
"Itadakimasu" — Không chỉ là lời chào, mà là sự trân trọng mọi sự sống trên thế gian 🍱🙏  ただの挨拶(あいさつ)じゃない!「いただきます」に込(こ)められた命(いのち)への感謝(かんしゃ)
Chào các bạn! Trước mỗi bữa ăn, người Nhật luôn chắp tay và nói "Itadakimasu". Nhiều bạn thường dịch là "Mời ăn cơm" hay "Tôi xin phép ăn". Nhưng thực tế, ý nghĩa của nó sâu sắc hơn thế rất nhiều. Hôm nay, KNN sẽ giải thích cho bạn tại sao đây là một trong những từ đẹp nhất trong tiếng Nhật. 皆さん、こんにちは! 食事(しょくじ)の前(まえ)に言(い)う「いただきます」。 この言葉(ことば)には、日本語(にほんご)のとても美(うつ)しい精神(せいしん)が詰(つ)まっています。 1. Ý nghĩa từ gốc: "Nhận lấy từ trên cao" (言葉の由来) Từ "Itadakimasu" bắt nguồn từ động từ "Itadaku" (頂く). ◦ Trong tiếng Nhật cổ, khi nhận một vật gì đó từ người có địa vị cao hoặc từ thần linh, người ta thường nâng vật đó lên quá đầu để thể hiện sự cung kính. ◦ Phần cao nhất của đỉnh đầu hay đỉnh núi được gọi là "Itadaki". Vì vậy, "Itadakimasu" có nghĩa là "Tôi xin khiêm nhường nhận lấy". ポイント:頭(あたま)の上(うえ)に掲(かか)げる、という言葉から、「大切(たいせつ)なものをいただく」という意味(いみ)になりました。 2. Lời cảm ơn dành cho những "Sinh mệnh" (命への感謝) Đây là ý nghĩa quan trọng nhất mà KNN muốn chia sẻ với bạn. Mỗi món ăn trên bàn, dù là thịt, cá hay rau củ, đều từng là một "Sinh mệnh" đang sống. ◦ Khi chúng ta ăn, nghĩa là chúng ta đang nhận lấy sự sống của chúng để duy trì sự sống của chính mình. ◦ Vì vậy, "Itadakimasu" mang thông điệp: "Cảm ơn vì đã hy sinh mạng sống để nuôi dưỡng tôi". Đây là sự biết ơn chân thành đối với thiên nhiên và vạn vật. ポイント:肉(にく)や魚(さかな)だけでなく、野菜(やさい)にも命(いのち)があります。 「あなたの命をいただいて、私の命にします。ありがとう」という深(ふか)い感謝(かんしゃ)が込(こ)められているんです。 3. Lời cảm ơn dành cho những người "Kết nối" (作ってくれた人への感謝) Bên cạnh đó, lời nói này còn dành cho: ◦ Người nông dân đã vất vả nuôi trồng. ◦ Người đầu bếp đã tâm huyết chế biến. ◦ Người đã đi chợ và chuẩn bị bữa cơm cho bạn. ◦ "Itadakimasu" là sự trân trọng công sức của tất cả mọi người để món ăn có thể hiện diện trước mặt bạn. ポイント:育てた人、料理(りょうり)を作(つく)った人への「ありがとう」でもあります。 🚀 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Tại KNN, chúng mình tin rằng việc hiểu được ý nghĩa của "Itadakimasu" sẽ giúp bạn ăn ngon hơn và sống trân trọng hơn mỗi ngày. Hãy nhớ phương châm của chúng mình: "Deki-ru koto kara kotsu-kotsu to" — Hãy thử chắp tay và nói "Itadakimasu" với tất cả lòng biết ơn trong bữa tối nay nhé!
0
0
"Itadakimasu" — Không chỉ là lời chào, mà là sự trân trọng mọi sự sống trên thế gian 🍱🙏  ただの挨拶(あいさつ)じゃない!「いただきます」に込(こ)められた命(いのち)への感謝(かんしゃ)
Đừng bao giờ chuyền thức ăn từ đũa sang đũa! 🥢❌🛑  絶対(ぜったい)にダメ!日本人が一番(いちばん)怖(こわ)がる「移(うつ)し箸(ばし)」
Chào các bạn! Ở Việt Nam, khi đi ăn, chúng ta thường gắp thức ăn cho nhau để thể hiện sự quan tâm. Tuy nhiên, có một cách gắp thức ăn mà bạn TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC LÀM tại Nhật Bản. Đó là "Utsushi-bashi" (chuyền thức ăn từ đũa của mình sang đũa của người khác). Hãy cùng KNN tìm hiểu lý do tại sao người Nhật lại sợ hành động này đến thế nhé! みなさん、こんにちは! ベトナムでは親切(しんせつ)で料理(りょうり)を分(わ)けてあげることがありますよね。 でも、日本(にほん)で「箸(はし)から箸へ」直接(ちょくせつ)渡(わた)すのは絶対(ぜったい)にダメなんです。 🚫 1. Utsushi-bashi (Hashi-watashi) là gì? (移し箸・はし渡しってなに?) Đây là hành động một người dùng đũa gắp thức ăn và người kia cũng dùng đũa để đón lấy miếng thức ăn đó giữa chừng. Tại sao lại bị coi là điềm gở?: Trong văn hóa Nhật Bản, hành động chuyền đồ vật từ đũa sang đũa chỉ được thực hiện duy nhất một lần: Đó là lúc người thân gắp tro cốt của người đã khuất sau khi hỏa táng (gọi là kotsu-age). Vì thế, nếu bạn làm điều này trên bàn ăn, người Nhật sẽ ngay lập tức liên tưởng đến đám tang và cảm thấy rất đau lòng hoặc sợ hãi. ポイント:箸(はし)と箸(はし)で料理(りょうり)をつかむのは、お葬式(そうしき)の時(とき)だけ。食事(しょくじ)の席(せき)で見(み)ると、日本人はとても悲(かな)しい気持(きも)ちになったり、怖(こわ)いと思(おも)ったりします。 ✅ 2. Cách chia sẻ thức ăn lịch sự (正しい料理の渡し方) Vậy nếu bạn muốn gắp thức ăn cho bạn mình, hãy làm theo cách này: Gắp đồ ăn và đặt trực tiếp vào bát/đĩa của đối phương. (Hãy hỏi trước khi gắp nhé!) Dùng đũa chung (Toribashi) để gắp đồ từ đĩa lớn về đĩa của mình trước khi đưa cho người khác. ポイント:相手(あいて)にあげたいときは、直接(ちょくせつ)相手の「お皿(さら)」に置(お)いてあげましょう。 ⚠️ Lời nhắn đặc biệt từ cô Ao (アオ先生からのメッセージ) Có thể bạn chỉ muốn thể hiện sự tốt bụng, nhưng "nhập gia tùy tục" là điều rất quan trọng. Tránh được lỗi này sẽ giúp bạn trở nên cực kỳ tinh tế và hiểu biết trong mắt người Nhật. ポイント:親切(しんせつ)な気持(きも)ちは大切(たいせつ)ですが、日本(にほん)のマナーを知(し)ることはもっと大切です。 🚀 Phương châm của chúng mình: "Deki-ru koto kara kotsu-kotsu to" — Hãy cùng nhau học những quy tắc nhỏ nhất để tự tin hơn khi đến Nhật Bản nhé! 小さなことですが、しっかり覚(おぼ)えましょう! いつもの合言葉を忘れずに! 「できることからコツコツと」 Bạn đã từng thấy ai làm điều này chưa? Hãy giúp KNN chia sẻ quy tắc quan trọng này tới bạn bè của mình nhé! 👇
1
0
Đừng bao giờ chuyền thức ăn từ đũa sang đũa! 🥢❌🛑  絶対(ぜったい)にダメ!日本人が一番(いちばん)怖(こわ)がる「移(うつ)し箸(ばし)」
Tại sao người Nhật luôn mang theo đồng 5 Yên khi đi Chùa? ⛩️🪙  お参(まい)りには「5円玉(ごえんだま)」が必須(ひっす)!?神社のマナーと秘密
Chào các bạn! Nếu có dịp đi du lịch Nhật Bản và ghé thăm các ngôi đền, ngôi chùa, bạn sẽ thấy mọi người thường ném một đồng xu vào hòm công đức trước khi cầu nguyện. Và đồng xu "quyền lực" nhất chính là đồng 5 Yên (Go-en). Tại sao lại như vậy nhỉ? Hãy cùng KNN khám phá nhé! みなさん、こんにちは! 日本の神社(じんじゃ)に行(い)くと、みんな「5円玉」を投(な)げてお祈(いの)りをしています。 どうして「5円」が一番(いちばん)いいと言(い)われているのか、知(し)っていますか? ✨ 1. Ý nghĩa của đồng 5 Yên (「5円」=「ご縁」の意味) Trong tiếng Nhật, số 5 đọc là "Go". Đồng 5 Yên được gọi là "Go-en". Từ này phát âm hoàn toàn giống với chữ 「ご縁」(Go-en) — mang nghĩa là "Duyên kết nối" hoặc "Mối quan hệ tốt đẹp". Người Nhật tin rằng dâng đồng 5 Yên sẽ giúp họ kết được những mối nhân duyên tốt lành với thần linh, bạn bè hay người yêu tương lai. ポイント:数字(すうじ)の「5円」と、良(よ)い出会(であ)いを意味(いみ)する「ご縁(えん)」の音(おと)が同(おな)じだからなんです! 🙇 2. Quy tắc "2 Lễ - 2 Vỗ tay - 1 Lễ" (二礼・二拍手・一礼のマナー) Để lời cầu nguyện được linh nghiệm, hãy nhớ các bước cơ bản này nhé: ① Cúi chào 2 lần (二礼): Thể hiện sự tôn kính sâu sắc. ② Vỗ tay 2 lần (二拍手): Để "đánh thức" thần linh và thể hiện sự vui mừng. ③ Chắp tay cầu nguyện: Hãy nói tên, địa chỉ và mong muốn của bạn trong đầu. ④ Cúi chào 1 lần cuối (一礼): Để cảm ơn thần linh. ポイント:神社(じんじゃ)の基本(きほん)のマナーは「2回(かい)おじぎ、2回拍手(はくしゅ)、最後(さいご)に1回おじぎ」です。) ⚠️ Lưu ý nhỏ: Đừng ném quá mạnh! (投げ方に注意!) Khi bỏ tiền công đức, hãy nhẹ nhàng thả vào hòm chứ đừng ném mạnh nhé. Đó là sự lịch sự tối thiểu đối với các vị thần đấy! ポイント:お金(かね)を投(な)げるときは優(やさ)しく。 神様(かみさま)への礼儀(れいぎ)を忘(わす)れないようにしましょう。 🚀 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Học văn hóa chính là cách để tâm hồn bạn gần gũi với Nhật Bản hơn. Hy vọng các bạn sẽ có thật nhiều "Go-en" (nhân duyên) tốt đẹp! Hãy nhớ phương châm của chúng mình: "Deki-ru koto kara kotsu-kotsu to" — Hãy thử chuẩn bị một đồng 5 Yên để chuẩn bị cho chuyến đi Nhật tương lai nhé! 文化(ぶんか)を知(し)ると、お参(まい)りがもっと楽(たの)しくなります。 いつもの合言葉を忘れずに! 「できることからコツコツと」 — いつか日本(にほん)へ行(い)く日のために、5円玉を準備(じゅんび)してみましょう! Nếu được cầu nguyện ngay bây giờ, bạn sẽ ước điều gì nhất? Hãy comment cho KNN biết nhé! 👇
1
0
Tại sao người Nhật luôn mang theo đồng 5 Yên khi đi Chùa? ⛩️🪙  お参(まい)りには「5円玉(ごえんだま)」が必須(ひっす)!?神社のマナーと秘密
Con số 4 và 9 — Tại sao người Nhật lại "né tránh"? 🚫🔢 日本(にほん)で「不吉(ふきつ)」な数字(すうじ)と「ラッキー」な数字!
Chào các bạn! Ở Việt Nam, chúng ta thường thích số 6 (Lộc) hay số 8 (Phát). Nhưng ở Nhật Bản, có những con số mà người ta cực kỳ hạn chế sử dụng, đặc biệt là trong bệnh viện hay khi tặng quà. Hãy cùng KNN tìm hiểu xem đó là những số nào nhé! みなさん、こんにちは! ベトナムでは「6」や「8」が人気(にんき)ですが、日本には避(さ)けられる数字があります。 どうしてダメなのか、理由(りゆう)を知(し)っていますか? 😱 1. Những con số "kém may mắn" (不吉と言われる数字) Tại sao trong các bệnh viện hay khách sạn ở Nhật đôi khi không có phòng số 4 hay số 9? 〇 Số 4 (Shi): Trong tiếng Nhật, số 4 đọc là "Shi", trùng âm với chữ 「死」(Cái chết). Vì thế, nó được coi là con số cực kỳ không may mắn. 〇 Số 9 (Ku): Số 9 đọc là "Ku", trùng âm với chữ 「苦」(Khổ đau/Vất vả). 👉 Đó là lý do khi tặng quà (như bộ bát đĩa), người Nhật thường tặng bộ 3 hoặc 5 cái chứ ít khi tặng bộ 4 cái. ポイント:「4」は「死(し)」、「9」は「苦(く)しい」を連想(れんそう)させるからなんです。 お見舞(みま)いの時などは特(とく)に気(き)をつけましょう! ✨ 2. Con số "May mắn" — Tại sao lại là số 7 và số 8? (幸運の数字) Ngược lại, người Nhật lại rất thích 2 con số này: 〇 Số 7 (Lucky Seven): Ảnh hưởng từ văn hóa phương Tây, số 7 được coi là con số của sự may mắn. 〇 Số 8 (Suehirogari): Đây mới là nét văn hóa đặc trưng của Nhật! Cách viết chữ Hán số 8 「八」 có hình dáng mở rộng dần về phía dưới. Người Nhật gọi đây là "Suehirogari", tượng trưng cho việc tương lai ngày càng rộng mở và phát triển. ポイント:「7」はラッキーセブン。「8」は漢字(かんじ)の「八」の形(かたち)が下(した)に広(ひろ)がっていて、未来(みらい)が明るいという意味(いみ)があるんですよ! 🚀 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Hiểu về ý nghĩa các con số sẽ giúp bạn tinh tế hơn khi giao tiếp và chọn quà cho người Nhật đấy! Hãy nhớ phương châm của chúng mình: "Deki-ru koto kara kotsu-kotsu to" — Hãy thử để ý xem xung quanh bạn có con số 8 "may mắn" nào không nhé! 数字(すうじ)の文化(ぶんか)を知(し)ると、日本人の心(こころ)がもっとわかります。 いつもの合言葉を忘れずに! 「できることからコツコツと」 — 縁起(えんぎ)の良(よ)い数字を見(み)つけることから始(はじ)めましょう! Ở Việt Nam, con số nào là "xui xẻo" nhất? Hãy comment cho KNN biết điểm khác biệt này nhé! 👇 ベトナムで「不吉(ふきつ)」な数字は何(なに)? 教えてね!👇 #KNN #KonnichiwaNhatNgu #VanHoaNhatBan #SoMayMan #HocTiengNhat #NhatNguKNN #TiengNhatMoiNgay #LuckySeven #Suehirogari #NhatBan
1
0
Con số 4 và 9 — Tại sao người Nhật lại "né tránh"? 🚫🔢 日本(にほん)で「不吉(ふきつ)」な数字(すうじ)と「ラッキー」な数字!
1-30 of 38
KONNICHIWA  Japanese Learning
skool.com/konnichiwa
Học tiếng Nhật cùng giáo viên ưu tú, kết hợp tương tác chất lượng và công nghệ AI thông minh – để học viên hạnh phúc, tự tin và trưởng thành bền vững.
Leaderboard (30-day)
Powered by