Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
May
Jun
Jul
Aug
Sep
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
What is this?
Less
More

Memberships

KONNICHIWA Japanese Learning

36 members • Free

5 contributions to KONNICHIWA Japanese Learning
Đọc tiếng Nhật — Làm sao để "trôi" như nước chảy? 🌊🗣️ 日本語の音読(おんどく) 〜スラスラ読めるようになる魔法のコツ〜
Chào các bạn! "Em nhìn chữ thì hiểu, nhưng đọc lên thì cứ vấp mãi thôi...". Đây là tâm sự của một bạn nhỏ vừa mới bắt đầu học tiếng Nhật tại KNN. Đừng quá lo lắng nhé! Để đọc lưu loát, không chỉ cần chăm chỉ mà còn cần "mẹo" nữa đấy. Hãy cùng KNN luyện tập 3 bước sau: みなさん、こんにちは! 「意味はわかるのに、声に出すとつっかえてしまう……」。 そんな悩みを聞きました。 大丈夫!スラスラ読むには、練習の「やり方」が大切です。 3つのステップを試してみましょう! 🚀 3 Bước để "Nâng cấp" giọng đọc (音読がうまくなる3つのステップ) 1. "Đọc bằng mắt" trước khi đọc bằng miệng (先に目だけで読もう) Lý do bạn bị vấp là vì não chưa kịp xử lý chữ tiếp theo. Cách làm: Hãy dùng ngón tay chỉ vào chữ, đọc nhẩm bằng mắt cả câu để biết điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Khi não đã "thuộc đường", cái miệng sẽ đuổi theo dễ dàng hơn. ポイント:いきなり声に出さないで!まずは指でなぞりながら、目だけで内容(ないよう)を確認しましょう。 道がわかれば、口も動きやすくなります。 2. Chia nhỏ câu thành từng "Khối" (文章を「かたまり」で分けよう) Đừng đọc từng chữ đơn lẻ kiểu "Wa-ta-shi-wa...". Cách làm: Hãy ngắt câu thành những cụm từ có nghĩa. Ví dụ: [Watashi wa] (nghỉ 1 nhịp) [Gakusei desu]. Việc ngắt nghỉ đúng chỗ giúp bạn hít thở đều và đọc có nhịp điệu hơn. ポイント:一字(いちじ)ずつバラバラに読まないで! 「私は」「学生です」のように、意味のかたまりで区切(くぎ)って読みましょう。 3. Tuyệt chiêu "Shadowing" — Nhại lại như con vẹt (シャドーイング:真似(まね)っこ練習) Đây là cách nhanh nhất! Cách làm: Hãy mở file nghe của bài học, nghe người Nhật đọc và "nhại" theo ngay lập tức (chậm hơn họ 1-2 giây). Bạn sẽ học được cả ngữ điệu và cách nối âm tự nhiên nhất. ポイント:お手本(おてほん)の音声を聞いて、すぐ後に続いてマネしてみましょう。 リズムやイントネーションが自然に身につきます。 🌟 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Không ai mới học mà đọc hay ngay được cả. Việc bạn đọc vấp chính là bằng chứng cho thấy não bộ của bạn đang làm việc cực kỳ chăm chỉ! Hãy nhớ phương châm của chúng mình: "Deki-ru koto kara kotsu-kotsu to" — Hãy bắt đầu từ việc đọc to 1 câu ngắn mỗi sáng khi thức dậy nhé! 最初からうまく読める人はいません。 つっかえるのは、脳が一生懸命(いっしょうけんめい)頑張っている証拠(しょうこ)です。 いつもの合言葉を忘れずに! 「できることからコツコツと」 — まずは毎朝、短い文章を1つだけ、大きな声で読むことから始めましょう! Bạn thấy từ nào trong tiếng Nhật là khó phát âm nhất? Hãy comment để KNN hướng dẫn cách đọc chuẩn nhé! 👇 日本語で一番言いにくい言葉は何ですか?コメントで教えてね!👇
Đọc tiếng Nhật — Làm sao để "trôi" như nước chảy? 🌊🗣️ 日本語の音読(おんどく) 〜スラスラ読めるようになる魔法のコツ〜
1 like • 5d
@Watanabe Mikio 先生、39!
1 like • 5d
@Watanabe Mikio 日本語を勉強し続けますので、4649ね!
"Giải mã" 3 từ lóng siêu ngắn trên SNS Nhật Bản! ⌨️📱 日本のSNSでよく見る!ネットスラング略語(りゃくご)3選
Chào các bạn! Khi lướt X (Twitter), TikTok hay xem livestream của các YouTuber Nhật Bản, chắc hẳn bạn đã thấy những ký tự lạ hoắc như "w", "888" hay "ggrks". Đó là gì vậy? Hôm nay KNN sẽ giúp bạn "giải mã" nhé! みなさん、こんにちは! 日本のSNSやYouTubeを見ていると、「w」や「888」などの不思議(ふしぎ)な言葉を見かけませんか? 今日は、知っているとSNSがもっと楽しくなる「ネットスラング」を3つ紹介します。 🚀 3 Cụm từ "phổ biến" nhất trên Internet (ネットスラング3選) 1. w / www — "Hahaha" (Cười) Đây là "ông vua" của các loại từ lóng. Nguồn gốc: Viết tắt của "Warau" (Cười). Nhiều chữ "w" đứng cạnh nhau trông giống ngọn cỏ nên giới trẻ còn gọi là "Kusa" (Cỏ) mà KNN đã giới thiệu hôm trước. Ví dụ: "Oishisugite kusa wwww" (Ngon quá đi mất, cười chết được!) 「笑う」の頭文字です。たくさん並(なら)べると、草(くさ)が生(は)えているみたいに見えるんですよ! 2. 888 (Pachi-pachi-pachi) — "Tiếng vỗ tay" Nếu bạn xem Livestream và thấy mọi người gõ "88888", đó chính là họ đang khen ngợi bạn đấy! Nguồn gốc: Số 8 trong tiếng Nhật đọc là "Hachi". Khi đọc liên tiếp sẽ nghe giống tiếng vỗ tay "Pachi pachi pachi". Ví dụ: Khi ai đó đạt giải thưởng hoặc hát hay, hãy gõ "888888"! 拍手(はくしゅ)の音「パチパチパチ」を表(あらわ)しています。すごい!と思ったら「888」と送りましょう。 3. ggrks (Gugure-kasu) — "Tự tra Google đi!" Đây là một cụm từ hơi "phũ" một chút, thường dùng giữa bạn bè thân thiết. Nguồn gốc: Viết tắt của "Gugure" (Hãy tra Google đi) và "Kasu" (Đồ rác rưởi - một cách nói đùa thô bạo). Ý nghĩa: Dùng khi ai đó hỏi những câu quá đơn giản mà chỉ cần 1 giây tra Google là ra. Ví dụ: "Cách đi đến Shinjuku thế nào?" -> "ggrks" (Tự tra đi ba!) 「ググレカス」の略。簡単なことを聞かれたときに使います。 でも、冗談(じょうだん)が通(つう)じる仲良しの友達(ともだち)だけにしましょうね! ⚠️ Lưu ý cực kỳ quan trọng (とっても大切なお願い) Đây là ngôn ngữ mạng (Internet Slang). Bạn có thể dùng khi nhắn tin với bạn bè thân thiết, nhưng TUYỆT ĐỐI không dùng trong bài tập, bài thi hay gửi cho thầy cô/sếp nhé! これらはネットの言葉です。先生や上司(じょうし)に使うと大変なことになるので、気をつけましょう! 🚀 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Học những từ này giúp bạn hiểu được cảm xúc và sự hài hước của người Nhật hiện đại. Hãy nhớ phương châm của chúng mình: "Deki-ru koto kara kotsu-kotsu to" — Thử gõ "888" khi thấy bài đăng hay của KNN hôm nay nhé!
"Giải mã" 3 từ lóng siêu ngắn trên SNS Nhật Bản! ⌨️📱 日本のSNSでよく見る!ネットスラング略語(りゃくご)3選
1 like • 5d
88888888 😊👍
1 like • 5d
@Watanabe Mikio 2525: ニコニコ (Niko niko - Cười mỉm)
🎌 DAILY CHALLENGE “MỖI NGÀY 1 CÂU TIẾNG NHẬT”
Day 2 – Từ vựng 今日覚えた日本語は何ですか? (Hôm nay bạn học được từ gì?) 👇Comment ở dưới từ vựng bạn đã ghi nhớ nha !! 🤏Giữ streak tham gia Daily Challenge liên tục trong 7 Ngày . Ad sẽ có một món quà nhỏ nhỏ dành cho các Member giữ streak đó nha 😜
1 like • 15d
@Watanabe Mikio 🤭🫣
1 like • 15d
たやすい: đơn giản, dễ dàng. →毎日、30分日本語を勉強した方がいいと分かってはいても、実行するのはたやすいことではない。
Coi chừng nhầm lẫn! Ma trận "Dấu" trong tiếng Nhật 🎶 うっかり間違いに注意!日本語のアクセント迷宮
Chào các bạn! Tiếng Việt có 6 dấu, còn tiếng Nhật thì sao? Tiếng Nhật không có dấu, nhưng lại có "Accent" (Độ cao thấp). Chỉ cần bạn lên giọng hay xuống giọng sai một chút thôi là ý nghĩa câu nói sẽ "biến hình" cực kỳ hài hước đấy! みなさん、こんにちは! ベトナム語には6つの声調がありますが、日本語には「アクセント(音の高さ)」があります。 音を高くするか低くするかで、意味が全く変わってしまう面白い言葉を紹介します! 🍎 1. "Kẹo" hay "Mưa"? (「あめ」のアクセント) Đây là ví dụ kinh điển nhất mà hầu như ai mới học cũng nhầm: 一番有名な、間違えやすい言葉です。 A-me (H-L): Nghĩa là CƠN MƯA. (Âm "A" cao, "me" thấp) (「あ」が高くて「め」が低いと:雨) a-ME (L-H): Nghĩa là KẸO. (Âm "a" thấp, "ME" cao) (「あ」が低くて「め」が高いと:飴) 🥢 2. "Đũa", "Cầu" hay "Cạnh"? (「はし」のアクセント) Từ này thậm chí còn có tận 3 nghĩa tùy vào cách bạn nhấn giọng: この言葉は、なんと3つも意味があるんです。 HA-shi (H-L): ĐŨA (Dùng để ăn cơm). (「は」が高くて「し」が低いと:箸) ha-SHI (L-H): CÂY CẦU (Bắc qua sông). (「は」が低くて「し」が高いと:橋) ha-shi (Bằng phẳng): RÌA/CẠNH (Mép bàn, mép đường). (平らに発音すると:端) ✨ 3. Phép màu của "II YO" (「いいよ」の魔法) Đây không chỉ là cao thấp, mà còn là cách bạn ngân dài giọng nữa. Cùng một từ nhưng nghĩa lại đối lập hoàn toàn! これは高さだけでなく、「長さ」もポイントです。 同じ言葉なのに、意味が真逆(まぎゃく)になるんですよ! ii-YO! (Ngắn & dứt khoát): ĐƯỢC CHỨ! / OK! Dùng khi bạn đồng ý một cách vui vẻ. 短くハッキリ言うと:「いいよ!(OK!)」 快く引き受けるときに使います。 ii-yoo... (Dài & giọng trầm xuống): THÔI, KHÔNG CẦN ĐÂU... / E HÈM... Dùng khi bạn muốn từ chối hoặc cảm thấy hơi phiền phức. 語尾を伸ばして下げると:「いいよぉ…(遠慮・拒否)」 「え〜、するの〜?」という気持ちが含まれます。 🚀 Lời khuyên từ KNN (KNNからのアドバイス) Đừng quá lo lắng nếu bạn chưa phát âm chuẩn ngay lập tức. Người Nhật thường sẽ đoán được ý bạn qua ngữ cảnh. Nhưng hãy đặc biệt chú ý đến cách ngắt nghỉ và độ dài của câu để truyền đạt đúng cảm xúc của mình nhé! すぐに完璧にできなくても大丈夫。 日本人は文脈(会話の流れ)で判断してくれます。 でも、言葉の長さや終わりのトーンに気をつけると、自分の気持ちがもっと正しく伝わりますよ! Bạn đã bao giờ bị nhầm giữa "Đồng ý" và "Từ chối" khi dùng "ii yo" chưa? Hãy comment chia sẻ với KNN nhé! 👇 みなさんは「いいよ」で「OK」と「拒否」を間違えたことはありますか?ぜひエピソードを教えてください!👇 #KNN #KonnichiwaNhatNgu #Accent #Hatsuon #HocTiengNhat #TiengNhatMoiNgay #NhatNguKNN #IiYo #TiengNhatGiaoTiep
Coi chừng nhầm lẫn! Ma trận "Dấu" trong tiếng Nhật 🎶 うっかり間違いに注意!日本語のアクセント迷宮
1 like • 18d
いいよね!😊
Phân biệt 4 cách dùng của "TSUKURU" (Chế tác - Tác thành - Tác chế - Chế tạo) 🛠️  「つくる」の使い分け〜制作・作成・作製・製造〜
Chào các bạn! Trong tiếng Nhật, có rất nhiều từ mang nghĩa là "làm ra/tạo ra". Đặc biệt là 4 từ dưới đây, dù đều đọc là "Seisaku" hay "Sakusei" nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác nhau đấy! みなさん、こんにちは! 日本語にはたくさんの「つくる」があります。 特にこの4つは、意味の違いを知らないと使い分けが難しい言葉です。 1️⃣ 制作(せいさく / Seisaku) Dùng cho các tác phẩm NGHỆ THUẬT hoặc GIẢI TRÍ. Những thứ mang tính sáng tạo và cảm xúc. 芸術作品やエンターテインメント作品をつくるときに使います。 クリエイティブなものや、感情に訴えかけるものに使われる言葉です。 Ví dụ: 映画を制作する (Sản xuất phim), ポスターを制作する (Thiết kế poster). Điểm lưu ý: Dùng khi bạn tạo ra một "tác phẩm". 「作品」をつくるときに使います。 2️⃣ 作成(さくせい / Sakusei) Dùng cho GIẤY TỜ, KẾ HOẠCH hoặc DỮ LIỆU. Những thứ không có hình dáng vật lý cụ thể hoặc mang tính thủ tục. 書類、計画、データなどをつくるときに使います。 形のないものや、事務的な手続き、ルールをまとめるときによく使われます。 Ví dụ: 資料を作成する (Lập tài liệu), 計画を作成する (Lập kế hoạch). Điểm lưu ý: Đây là từ bạn sẽ dùng nhiều nhất khi đi làm văn phòng! 事務仕事で最もよく使う言葉です。 3️⃣ 作製(さくせい / Sakusei) Dùng cho ĐỒ VẬT hoặc MÁY MÓC có quy mô nhỏ. Những thứ có hình dáng cụ thể, thường là làm thủ công hoặc dùng máy nhỏ. 道具や機械など、具体的な形があるものを(小規模に)つくるときに使います。 手作業や精密な機械を使って、実物をつくる場合に使われます。 Ví dụ: 標本を作製する (Làm mẫu vật), 義足を作製する (Chế tạo chân giả). Điểm lưu ý: Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc chế tạo ra một vật thể cụ thể. 「実態のある物」をつくることに重点を置いた言葉です。 4️⃣ 製造(せいぞう / Seizou) Dùng cho SẢN XUẤT HÀNG LOẠT tại nhà máy. Những thứ được tạo ra với số lượng lớn bằng máy móc quy mô công nghiệp. 工場などで、大きな規模で大量につくるときに使います。 工業製品や、機械化されたラインでたくさんの製品をつくる場合に使われます。 Ví dụ: 車を製造する (Sản xuất ô tô), パンを製造する (Sản xuất bánh mì tại nhà máy). Điểm lưu ý: Dùng cho lĩnh vực công nghiệp và sản xuất. 工業や産業の分野で使われる言葉です。 🚀 Tóm tắt nhanh (まとめ) - 制作: Tác phẩm nghệ thuật (Art) - 作成: Tài liệu, Kế hoạch (Document/Plan) - 作製: Vật thể cụ thể (Object/Small scale) - 製造: Sản xuất hàng loạt (Factory/Mass production) Bạn đang "作成 (Sakusei)" tài liệu ôn thi hay đang "制作 (Seisaku)" một tác phẩm gì đó cho riêng mình? Hãy comment cho KNN biết từ nào bạn thấy khó dùng nhất nhé! 👇 みなさんは今、テストの資料を「作成」していますか?
Phân biệt 4 cách dùng của "TSUKURU" (Chế tác - Tác thành - Tác chế - Chế tạo) 🛠️  「つくる」の使い分け〜制作・作成・作製・製造〜
1 like • 21d
まとめの部分が好きです🤟。 役に立つと思います。 ありがとう、渡辺先生!
1-5 of 5
Han Nguyen
2
11points to level up
@han-nguyen-7530
日本のことが好き

Active 5d ago
Joined Mar 13, 2026
Powered by