Chào các bạn!
Trong tiếng Nhật, có rất nhiều từ mang nghĩa là "làm ra/tạo ra".
Đặc biệt là 4 từ dưới đây, dù đều đọc là "Seisaku" hay "Sakusei" nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác nhau đấy!
みなさん、こんにちは!
日本語にはたくさんの「つくる」があります。
特にこの4つは、意味の違いを知らないと使い分けが難しい言葉です。
1️⃣ 制作(せいさく / Seisaku)
Dùng cho các tác phẩm NGHỆ THUẬT hoặc GIẢI TRÍ.
Những thứ mang tính sáng tạo và cảm xúc.
芸術作品やエンターテインメント作品をつくるときに使います。
クリエイティブなものや、感情に訴えかけるものに使われる言葉です。
Ví dụ: 映画を制作する (Sản xuất phim), ポスターを制作する (Thiết kế poster).
Điểm lưu ý: Dùng khi bạn tạo ra một "tác phẩm".
「作品」をつくるときに使います。
2️⃣ 作成(さくせい / Sakusei)
Dùng cho GIẤY TỜ, KẾ HOẠCH hoặc DỮ LIỆU.
Những thứ không có hình dáng vật lý cụ thể hoặc mang tính thủ tục.
書類、計画、データなどをつくるときに使います。
形のないものや、事務的な手続き、ルールをまとめるときによく使われます。
Ví dụ: 資料を作成する (Lập tài liệu), 計画を作成する (Lập kế hoạch).
Điểm lưu ý: Đây là từ bạn sẽ dùng nhiều nhất khi đi làm văn phòng!
事務仕事で最もよく使う言葉です。
3️⃣ 作製(さくせい / Sakusei)
Dùng cho ĐỒ VẬT hoặc MÁY MÓC có quy mô nhỏ.
Những thứ có hình dáng cụ thể, thường là làm thủ công hoặc dùng máy nhỏ.
道具や機械など、具体的な形があるものを(小規模に)つくるときに使います。
手作業や精密な機械を使って、実物をつくる場合に使われます。
Ví dụ: 標本を作製する (Làm mẫu vật), 義足を作製する (Chế tạo chân giả).
Điểm lưu ý: Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc chế tạo ra một vật thể cụ thể.
「実態のある物」をつくることに重点を置いた言葉です。
4️⃣ 製造(せいぞう / Seizou)
Dùng cho SẢN XUẤT HÀNG LOẠT tại nhà máy.
Những thứ được tạo ra với số lượng lớn bằng máy móc quy mô công nghiệp.
工場などで、大きな規模で大量につくるときに使います。
工業製品や、機械化されたラインでたくさんの製品をつくる場合に使われます。
Ví dụ: 車を製造する (Sản xuất ô tô), パンを製造する (Sản xuất bánh mì tại nhà máy).
Điểm lưu ý: Dùng cho lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.
工業や産業の分野で使われる言葉です。
🚀 Tóm tắt nhanh (まとめ)
- 制作: Tác phẩm nghệ thuật (Art)
- 作成: Tài liệu, Kế hoạch (Document/Plan)
- 作製: Vật thể cụ thể (Object/Small scale)
- 製造: Sản xuất hàng loạt (Factory/Mass production)
Bạn đang "作成 (Sakusei)" tài liệu ôn thi hay đang "制作 (Seisaku)" một tác phẩm gì đó cho riêng mình?
Hãy comment cho KNN biết từ nào bạn thấy khó dùng nhất nhé! 👇
みなさんは今、テストの資料を「作成」していますか?
それとも何か作品を「制作」していますか?
どの言葉が一番難しいと感じるか、ぜひコメントで教えてください!👇
#KNN #KonnichiwaNhatNgu #TuVungTiengNhat #HocTiengNhat #PhanBietTuVung #N2 #N1 #TiengNhatKinhDoanh #Seisaku #Sakusei