Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
Sep
What is this?
Less
More
FY
Find Your Voice

73 members • Free

LF
Language Factory

356 members • Free

31 contributions to Language Factory
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “WHAT IF…?” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “NẾU… THÌ SAO?”
You just finished your 5-MINUTE A2 SPEAKING QUIZ! — Bạn vừa hoàn thành BÀI KIỂM TRA NÓI A2 TRONG 5 PHÚT! Don't worry about your score yet. — Đừng lo về điểm số ngay lúc này. The important question is: WHAT COULD YOU ACTUALLY SAY? BẠN THỰC SỰ NÓI ĐƯỢC BAO NHIÊU? Today we're going to take English you ALREADY KNOW and learn how to do something NEW with it. — Hôm nay chúng ta sẽ lấy tiếng Anh bạn ĐÃ BIẾT và học cách sử dụng nó theo một cách MỚI. 🔄 QUICK SPIRAL | ÔN NHANH Two days ago we learned: ⭐ IT DEPENDS. — CÒN TÙY. Then: ⭐ IT DEPENDS ON… — CÒN TÙY VÀO… And: ⭐ IF…, I… — NẾU…, TÔI… For example: Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? It depends on my work. — Còn tùy vào công việc của tôi. If I'm free, I'll get coffee with my friend. — Nếu tôi rảnh, tôi sẽ đi uống cà phê với bạn. Great! But today we're going to FLIP it. Instead of ANSWERING with IF… We're going to ASK with WHAT IF…? ⭐ TODAY'S POWER PHRASE | “WHAT IF…?” ⭐ CỤM TỪ QUAN TRỌNG HÔM NAY | “NẾU… THÌ SAO?” Listen: What if it rains? Nếu trời mưa thì sao? Again: What if it rains? That's it! Two very simple words: ⭐ WHAT IF…? And you can use them in MANY situations. 🌧️ CONTEXT #1 | WEATHER A: Do you want to go for a walk tomorrow? — Ngày mai bạn có muốn đi dạo không? B: Sure! — Được chứ! A: What if it rains? — Nếu trời mưa thì sao? B: If it rains, we can stay home. — Nếu trời mưa, chúng ta có thể ở nhà. 📅 CONTEXT #2 | PLANS A: Let's meet Saturday morning. — Hãy gặp nhau sáng thứ Bảy nhé. B: What if you're busy Saturday? — Nếu thứ Bảy bạn bận thì sao? A: Then we can meet Sunday. — Vậy thì chúng ta có thể gặp Chủ nhật. ☕ CONTEXT #3 | COFFEE SHOP A: Let's get coffee at 10:00. — Hãy đi uống cà phê lúc 10 giờ. B: What if the coffee shop is closed? — Nếu quán cà phê đóng cửa thì sao? A: Then we can go somewhere else. — Vậy thì chúng ta có thể đi chỗ khác. 🗣️ CONTEXT #4 | ENGLISH A: Try speaking English with someone. — Hãy thử nói tiếng Anh với ai đó. B: What if I don't understand? — Nếu tôi không hiểu thì sao?
0 likes • 15h
Home work18/9
0 likes • 15h
Are you free Saturday It depends I might have to work What if you are busy Saturday ? Then we can meet Sunday Sounds good ! What’s time How about 10.30 Sorry I didn’t catch that. Did you say 10.30 Yes 10.30 So Sunday at 10.30 That’s right
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “IT DEPENDS!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “CÒN TÙY!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Today we're going to learn ONE simple phrase that you can use in MANY different conversations. — Hôm nay chúng ta sẽ học MỘT cụm từ đơn giản mà bạn có thể sử dụng trong RẤT NHIỀU cuộc hội thoại. But FIRST... 🧠 QUIZ TIME! | ĐẾN GIỜ QUIZ! We've practiced a LOT of useful everyday English over the last few weeks. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã luyện RẤT NHIỀU tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Let's see what you remember WITHOUT looking at your notes! — Hãy xem bạn nhớ được bao nhiêu mà KHÔNG nhìn bài! Every missing phrase is something we've practiced before. — Tất cả những cụm từ còn thiếu đều là những điều chúng ta đã luyện trước đây. I've given you SOME of the words. — Thầy đã cho các bạn MỘT SỐ từ. Your job is to remember the missing words. — Nhiệm vụ của bạn là nhớ những từ còn thiếu. ✏️ Fill in the blanks FIRST. — ĐẦU TIÊN hãy điền vào chỗ trống. 🎤 Then read the ENTIRE conversation OUT LOUD. — Sau đó hãy đọc TOÀN BỘ cuộc hội thoại THÀNH TIẾNG. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | COMPLETE THE CONVERSATION 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | HOÀN THÀNH CUỘC HỘI THOẠI A: Hey, Anna! What have you ______ ______ ______? B: I've been really busy with work. What ______ ______? A: I've been busy too! Hey, are you ______ Saturday? Do you ______ to get coffee? B: Sorry, I ______. I have to work Saturday. How ______ Sunday? A: Sunday ______ good! What ______? B: How ______ 10:30? A: Sorry, I didn't ______ that. Did you ______ 10:30? B: Yes, 10:30. Let's meet at the coffee shop ______ to the bank. A: So, 10:30 Sunday at the coffee shop next to the bank, ______? B: That's ______! See you Sunday! 🎤 READ IT OUT LOUD | ĐỌC THÀNH TIẾNG Don't check your answers yet! — Đừng kiểm tra đáp án ngay! Person A reads the A lines. — Người A đọc phần A. Person B reads the B lines. — Người B đọc phần B. Then SWITCH and read it again. — Sau đó ĐỔI VAI và đọc lại một lần nữa. Try to make it sound like a REAL conversation, not a reading exercise. — Hãy cố gắng nói như một cuộc hội thoại THẬT, không phải như đang đọc bài.
4 likes • 3d
It depends on my son It depends on my schedule every morning It depends on the parking lot .
2 likes • 3d
It depends on a sentence
🎧 FAMILY Listening Challenge: A1 → C2
Bạn vừa làm thử 6 câu tiếng Anh từ A1 đến C2. https://www.facebook.com/share/v/19RbEzNvRQ/ Bây giờ hãy kiểm tra xem mình thực sự hiểu tới đâu. 👇 Nếu chưa xem video, nghe trước rồi mới đọc transcript nhé. Đừng spoil bài test quá sớm. 😉 🇬🇧 FULL TRANSCRIPT + 🇻🇳 VIETNAMESE 🟢 A1 English: I have four children, and I love spending time with them. Tiếng Việt: Tôi có bốn người con, và tôi rất thích dành thời gian bên các con. 🟢 A2 English: We like to travel together because I want them to see new places and meet new people. Tiếng Việt: Gia đình tôi thích đi du lịch cùng nhau vì tôi muốn các con được nhìn thấy những nơi mới và gặp gỡ những con người mới. 🟡 B1 English: As they grow up, I want them to understand that the world is much bigger than the place they call home. Tiếng Việt: Khi các con lớn lên, tôi muốn các con hiểu rằng thế giới rộng lớn hơn rất nhiều so với nơi mà các con gọi là nhà. 🟠 B2 English: Traveling exposes them to different cultures and teaches them how to adapt when life feels unfamiliar. Tiếng Việt: Việc đi đây đi đó giúp các con tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau và học cách thích nghi khi ở trong những hoàn cảnh không quen thuộc. 🔴 C1 English: More importantly, those experiences challenge them to see the world from perspectives that may be completely different from their own. Tiếng Việt: Quan trọng hơn, những trải nghiệm đó thử thách các con nhìn thế giới từ những góc nhìn có thể hoàn toàn khác với góc nhìn của chính mình. 🔥 C2 English: Ultimately, I hope this exposure cultivates the humility to question their assumptions while giving them the confidence to navigate an increasingly interconnected world. Tiếng Việt: Cuối cùng, tôi hy vọng những trải nghiệm này sẽ giúp các con có đủ sự khiêm tốn để biết đặt câu hỏi về những điều mình từng mặc nhiên cho là đúng, đồng thời có đủ sự tự tin để bước đi trong một thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ với nhau. 🎯 Bạn bắt đầu thấy khó ở đâu? Đừng chỉ hỏi:
0 likes • 4d
Family
☕ ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “CAN I GET…?” ☕ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: GỌI MÓN TỰ TIN!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Today we're starting differently. — Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu theo một cách khác. 🧠 QUIZ TIME! — ĐẾN GIỜ KIỂM TRA! Over the last few weeks, we've learned how to talk about our lives, make plans, ask for help, clarify information, confirm what we heard, and ask for directions. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã học cách nói về cuộc sống, lên kế hoạch, nhờ giúp đỡ, làm rõ thông tin, xác nhận điều mình nghe và hỏi đường. Let's see what you can remember WITHOUT looking at your notes! — Hãy xem bạn nhớ được bao nhiêu mà KHÔNG nhìn bài! And here's the important part: 🎤 DON'T JUST WRITE YOUR ANSWERS. SAY THEM OUT LOUD! 🎤 ĐỪNG CHỈ VIẾT CÂU TRẢ LỜI. HÃY NÓI THÀNH TIẾNG! Record yourself completing the quiz. — Hãy ghi âm hoặc quay video khi bạn hoàn thành bài kiểm tra. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THE EVERYDAY ENGLISH QUIZ 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | QUIZ TIẾNG ANH HẰNG NGÀY 1️⃣ FILL IN THE BLANK | ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG What have you ______ up to? — Dạo này bạn làm gì? A. be B. been C. being D. was 👉 Say the COMPLETE sentence out loud. — Hãy nói TOÀN BỘ câu thành tiếng. 2️⃣ CHOOSE THE BEST ANSWER | CHỌN CÂU TRẢ LỜI TỐT NHẤT Your friend asks: — Bạn của bạn hỏi: “Are you free Saturday?” You are busy, but Sunday is okay. What is the BEST response? — Bạn bận thứ Bảy, nhưng Chủ nhật thì được. Câu trả lời nào TỐT NHẤT? A. No. B. Busy. C. Sorry, I can't. I have to work. D. Sorry, I can't Saturday because I have to work. How about Sunday? 🎤 Read your answer OUT LOUD. — Đọc câu trả lời của bạn THÀNH TIẾNG. 3️⃣ FILL IN THE BLANK | ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG You're in a new city. — Bạn đang ở một thành phố mới. Excuse me, can you ______ me? I'm looking for the train station. 🎤 Say the whole sentence. — Nói toàn bộ câu. 4️⃣ WHICH ONE SOUNDS BEST? | CÂU NÀO PHÙ HỢP NHẤT? Someone speaks too quickly and you don't understand. — Ai đó nói quá nhanh và bạn không hiểu. A. Speak! B. What?! C. Sorry, can you speak more slowly?
0 likes • 8d
can i get
👂 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “DID YOU SAY…?” NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “BẠN VỪA NÓI… PHẢI KHÔNG?”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Last time, we learned an IMPORTANT lesson. — Buổi trước, chúng ta đã học một bài học QUAN TRỌNG. When you don't understand English... DON'T FREEZE! — ĐỪNG ĐỨNG HÌNH! You already know what to do. — Bạn đã biết phải làm gì rồi. Let's REVIEW first and then LEVEL UP! — Hãy ÔN LẠI trước rồi NÂNG CẤP! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | QUICK REVIEW | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | ÔN TẬP NHANH Imagine you're talking to someone in English. — Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với ai đó bằng tiếng Anh. They speak TOO FAST. — Họ nói QUÁ NHANH. What can you say? — Bạn có thể nói gì? Try to remember BEFORE looking below! — Hãy cố gắng nhớ TRƯỚC KHI nhìn xuống dưới! 1️⃣ YOU NEED HELP | BẠN CẦN GIÚP ĐỠ Excuse me, can you help me? — Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không? 2️⃣ YOU DON'T UNDERSTAND | BẠN KHÔNG HIỂU Sorry, I don't understand. — Xin lỗi, tôi không hiểu. 3️⃣ YOU NEED THEM TO SAY IT AGAIN | BẠN CẦN HỌ NÓI LẠI Can you repeat that? — Bạn có thể nhắc lại không? 4️⃣ THEY'RE SPEAKING TOO FAST | HỌ ĐANG NÓI QUÁ NHANH Can you speak more slowly? — Bạn có thể nói chậm hơn không? 5️⃣ YOU NEED SOMETHING | BẠN CẦN MỘT THỨ GÌ ĐÓ I'm looking for ______. — Tôi đang tìm ______. Now say ALL FIVE without reading! — Bây giờ hãy nói CẢ NĂM câu mà không nhìn bài! 🔥 These are not just English sentences. — Đây không chỉ là những câu tiếng Anh. They're COMMUNICATION TOOLS. — Đây là những CÔNG CỤ GIAO TIẾP. 🚀 A1 → A2 | WHAT ARE WE BUILDING? A1 → A2 | CHÚNG TA ĐANG XÂY DỰNG ĐIỀU GÌ? At A1, you may understand simple information. — Ở A1, bạn có thể hiểu những thông tin đơn giản. But when you DON'T understand... 😳 The conversation can stop. — Cuộc hội thoại có thể dừng lại. At A2, we're learning something different. — Ở A2, chúng ta đang học một điều khác. 🚀 I DON'T UNDERSTAND → I ASK → I CHECK → I UNDERSTAND | TÔI KHÔNG HIỂU → TÔI HỎI → TÔI KIỂM TRA → TÔI HIỂU THAT is today's skill. — ĐÓ chính là kỹ năng hôm nay. 🌱 NEW LESSON | CHECK WHAT YOU HEARD 🌱 BÀI HỌC MỚI | KIỂM TRA LẠI ĐIỀU BẠN ĐÃ NGHE
0 likes • 13d
At the hotel
0 likes • 9d
I want to visit the musium
1-10 of 31
Chinh Nguyen
4
62 points to level up
@chinh-nguyen-5507
Chính Nguywn

Active 15h ago
Joined Jun 21, 2026
Powered by