Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
Sep
What is this?
Less
More

Owned by Ryan Duy-Hùng Hayes

LF
Language Factory

355 members • $1/month

We exist to break fear, silence, and limits language creates—building a legacy that empowers generations. www.skool.com/10x-global-citizens-6238

FY
Find Your Voice

73 members • Free

Make It Viral

2.8k members • Free

The New Rich

13.4k members • Free

Skoolers

157.8k members • Free

169 contributions to Language Factory
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “WHAT IF…?” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “NẾU… THÌ SAO?”
You just finished your 5-MINUTE A2 SPEAKING QUIZ! — Bạn vừa hoàn thành BÀI KIỂM TRA NÓI A2 TRONG 5 PHÚT! Don't worry about your score yet. — Đừng lo về điểm số ngay lúc này. The important question is: WHAT COULD YOU ACTUALLY SAY? BẠN THỰC SỰ NÓI ĐƯỢC BAO NHIÊU? Today we're going to take English you ALREADY KNOW and learn how to do something NEW with it. — Hôm nay chúng ta sẽ lấy tiếng Anh bạn ĐÃ BIẾT và học cách sử dụng nó theo một cách MỚI. 🔄 QUICK SPIRAL | ÔN NHANH Two days ago we learned: ⭐ IT DEPENDS. — CÒN TÙY. Then: ⭐ IT DEPENDS ON… — CÒN TÙY VÀO… And: ⭐ IF…, I… — NẾU…, TÔI… For example: Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? It depends on my work. — Còn tùy vào công việc của tôi. If I'm free, I'll get coffee with my friend. — Nếu tôi rảnh, tôi sẽ đi uống cà phê với bạn. Great! But today we're going to FLIP it. Instead of ANSWERING with IF… We're going to ASK with WHAT IF…? ⭐ TODAY'S POWER PHRASE | “WHAT IF…?” ⭐ CỤM TỪ QUAN TRỌNG HÔM NAY | “NẾU… THÌ SAO?” Listen: What if it rains? Nếu trời mưa thì sao? Again: What if it rains? That's it! Two very simple words: ⭐ WHAT IF…? And you can use them in MANY situations. 🌧️ CONTEXT #1 | WEATHER A: Do you want to go for a walk tomorrow? — Ngày mai bạn có muốn đi dạo không? B: Sure! — Được chứ! A: What if it rains? — Nếu trời mưa thì sao? B: If it rains, we can stay home. — Nếu trời mưa, chúng ta có thể ở nhà. 📅 CONTEXT #2 | PLANS A: Let's meet Saturday morning. — Hãy gặp nhau sáng thứ Bảy nhé. B: What if you're busy Saturday? — Nếu thứ Bảy bạn bận thì sao? A: Then we can meet Sunday. — Vậy thì chúng ta có thể gặp Chủ nhật. ☕ CONTEXT #3 | COFFEE SHOP A: Let's get coffee at 10:00. — Hãy đi uống cà phê lúc 10 giờ. B: What if the coffee shop is closed? — Nếu quán cà phê đóng cửa thì sao? A: Then we can go somewhere else. — Vậy thì chúng ta có thể đi chỗ khác. 🗣️ CONTEXT #4 | ENGLISH A: Try speaking English with someone. — Hãy thử nói tiếng Anh với ai đó. B: What if I don't understand? — Nếu tôi không hiểu thì sao?
What have you been up to lately?
@Thanh Huynh 🎯 GOAL: KEEP TALKING FOR ONE MINUTE. 🔥 LEVEL UP | PUT OLD + NEW TOGETHER Let's see how much English we can connect. A: Are you free Saturday? B: It depends. I might have to work. A: What if you're busy Saturday? B: Then we can meet Sunday. A: Sounds good! What time? B: How about 10:30? A: Sorry, I didn't catch that. Did you say 10:30? B: Yes, 10:30. A: So Sunday at 10:30, right? B: That's right!
Advanced Membership Coaching Reading Fluency Lab – Part 9: Summarize, Synthesize, and Simplify
🎯 Today’s Mission In our last lesson, we learned: To summarize is to shorten the ideas. To synthesize is to connect the ideas. Today, we will practice this skill again with a simple, familiar topic: What is the most important habit for a healthy life? The topic is simple so that we can focus on the advanced communication skill: - listening carefully - identifying each speaker’s main point - recognizing similarities and differences - connecting several perspectives - creating one useful conclusion B1 tells us what each person said. B2 explains how the ideas relate. C1 turns the ideas into a meaningful conclusion. 🔥 Opening Output Challenge: Listen, Remember, Connect Listen as your teacher reads three opinions. Do not take notes during the first reading. Speaker A “I believe regular exercise is the most important habit for a healthy life. Exercise strengthens the body, reduces stress, and can improve a person’s energy throughout the day.” Speaker B “In my opinion, healthy eating is more important. Exercise cannot completely overcome a poor diet, so people need to pay attention to what they consistently put into their bodies.” Speaker C “Exercise and nutrition both matter, but I think sleep is the foundation. When people do not sleep enough, they often lack the energy and discipline to exercise or make healthy food choices.” Round 1: Summarize Explain each speaker’s main idea: - Speaker A believes… - Speaker B emphasizes… - Speaker C argues… Round 2: Synthesize Now answer: 1. What do all three speakers agree about? 2. What is the main difference between their positions? 3. How do exercise, nutrition, and sleep affect one another? 4. What larger conclusion can you create? Speak for 60–90 seconds. 🧠 Quick Review: Summary vs. Synthesis Summary “Speaker A supports exercise. Speaker B supports healthy eating. Speaker C believes sleep is the foundation.” A summary reports the ideas accurately. Synthesis “Although the speakers emphasize different habits, their perspectives are complementary. Sleep provides the energy needed to exercise and make thoughtful decisions, while nutrition fuels the body and exercise strengthens it. Taken together, the three ideas suggest that long-term health depends on a balanced system rather than one isolated habit.”
@Maya Minh Tú hello!
Round 1: Summary
🎧6 Levels of CEFR Listening+Speaking | LESSON 5 — FAILURE & GROWTH: A1 → C2
Hôm nay chúng ta sẽ luyện LISTENING + READING + SPEAKING với một chủ đề rất quan trọng: 🔥 FAILURE & GROWTH — THẤT BẠI & TƯ DUY PHÁT TRIỂN Nhiều người học tiếng Anh bị mắc kẹt không phải vì họ thiếu từ vựng. Mà vì họ sợ sai, sợ nói chưa hay, sợ bị đánh giá, nên cứ chờ tới khi mình “đủ tốt” mới bắt đầu nói. Nhưng confidence không đến trước practice. Practice creates confidence. Bài hôm nay tăng dần: A1 → A2 → B1 → B2 → C1 → C2 🎯 OUTPUT CHALLENGE Lần 1 — LISTEN https://www.facebook.com/reel/1620823696071456 Nghe toàn bộ passage không nhìn transcript. Tự hỏi: 👉 Mình hiểu thoải mái tới level nào? 👉 Câu nào bắt đầu khó? 👉 Mình không nghe ra từ, không biết nghĩa, hay hiểu từng từ nhưng chưa hiểu cả ý? Lần 2 — READ + LISTEN Đọc English + Vietnamese bên dưới, sau đó nghe lại. Lần 3 — RECORD YOURSELF 🔥 Ghi âm hoặc quay video chính bạn đọc TOÀN BỘ từ A1 → C2. Đừng chỉ chọn phần dễ. Nếu C1–C2 khó, hãy chia nhỏ câu thành chunks và đọc chậm hơn. 🇬🇧 ENGLISH + 🇻🇳 TIẾNG VIỆT 🟢 A1 I make mistakes when I learn something new. Tôi mắc lỗi khi học một điều gì đó mới. 🟢 A2 I used to worry about my mistakes, but now I know they help me learn. Trước đây tôi thường lo lắng về những lỗi mình mắc phải, nhưng bây giờ tôi hiểu rằng chúng giúp tôi học tốt hơn. 🟡 B1 If you always wait until you're completely ready, you may never give yourself the chance to improve. Nếu bạn cứ chờ đến khi mình hoàn toàn sẵn sàng, có thể bạn sẽ không bao giờ cho bản thân cơ hội để tiến bộ. 🟠 B2 Real progress usually begins when you're willing to practice before you feel confident and learn from what goes wrong. Sự tiến bộ thực sự thường bắt đầu khi bạn sẵn sàng luyện tập trước cả khi cảm thấy tự tin và biết học từ những điều chưa diễn ra như mong muốn. 🔴 C1 Confidence, in other words, isn't necessarily something we acquire before taking action; it's often something we develop precisely because we took action. Nói cách khác, sự tự tin không nhất thiết là thứ chúng ta phải có trước khi hành động; rất nhiều khi, chính nhờ hành động mà chúng ta mới xây dựng được sự tự tin.
@Mai Anh Nguyen found you!
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “IT DEPENDS!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “CÒN TÙY!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Today we're going to learn ONE simple phrase that you can use in MANY different conversations. — Hôm nay chúng ta sẽ học MỘT cụm từ đơn giản mà bạn có thể sử dụng trong RẤT NHIỀU cuộc hội thoại. But FIRST... 🧠 QUIZ TIME! | ĐẾN GIỜ QUIZ! We've practiced a LOT of useful everyday English over the last few weeks. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã luyện RẤT NHIỀU tiếng Anh giao tiếp hằng ngày. Let's see what you remember WITHOUT looking at your notes! — Hãy xem bạn nhớ được bao nhiêu mà KHÔNG nhìn bài! Every missing phrase is something we've practiced before. — Tất cả những cụm từ còn thiếu đều là những điều chúng ta đã luyện trước đây. I've given you SOME of the words. — Thầy đã cho các bạn MỘT SỐ từ. Your job is to remember the missing words. — Nhiệm vụ của bạn là nhớ những từ còn thiếu. ✏️ Fill in the blanks FIRST. — ĐẦU TIÊN hãy điền vào chỗ trống. 🎤 Then read the ENTIRE conversation OUT LOUD. — Sau đó hãy đọc TOÀN BỘ cuộc hội thoại THÀNH TIẾNG. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | COMPLETE THE CONVERSATION 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | HOÀN THÀNH CUỘC HỘI THOẠI A: Hey, Anna! What have you ______ ______ ______? B: I've been really busy with work. What ______ ______? A: I've been busy too! Hey, are you ______ Saturday? Do you ______ to get coffee? B: Sorry, I ______. I have to work Saturday. How ______ Sunday? A: Sunday ______ good! What ______? B: How ______ 10:30? A: Sorry, I didn't ______ that. Did you ______ 10:30? B: Yes, 10:30. Let's meet at the coffee shop ______ to the bank. A: So, 10:30 Sunday at the coffee shop next to the bank, ______? B: That's ______! See you Sunday! 🎤 READ IT OUT LOUD | ĐỌC THÀNH TIẾNG Don't check your answers yet! — Đừng kiểm tra đáp án ngay! Person A reads the A lines. — Người A đọc phần A. Person B reads the B lines. — Người B đọc phần B. Then SWITCH and read it again. — Sau đó ĐỔI VAI và đọc lại một lần nữa. Try to make it sound like a REAL conversation, not a reading exercise. — Hãy cố gắng nói như một cuộc hội thoại THẬT, không phải như đang đọc bài.
Final Output Challenge. “IT DEPENDS”… using connected speech.
☕ FOOD & DRINK | ĂN UỐNG A: Do you drink coffee every day? — Bạn có uống cà phê mỗi ngày không? B: It depends. Sometimes I drink coffee, but sometimes I drink tea. — Còn tùy. Đôi khi tôi uống cà phê, nhưng đôi khi tôi uống trà. 📅 PLANS | KẾ HOẠCH A: Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? B: It depends on my work. — Còn tùy vào công việc của tôi. 💰 SHOPPING | MUA SẮM A: Do you want to buy it? — Bạn có muốn mua nó không? B: It depends on the price. — Còn tùy vào giá. 🌧️ WEATHER | THỜI TIẾT A: Do you want to go for a walk tomorrow? — Ngày mai bạn có muốn đi dạo không? B: It depends on the weather. — Còn tùy vào thời tiết. 🍽️ EATING OUT | ĐI ĂN NGOÀI A: Do you eat out a lot? — Bạn có thường xuyên đi ăn ngoài không? B: It depends. If I'm busy, I usually eat out. — Còn tùy. Nếu tôi bận, tôi thường đi ăn ngoài. 🗣️ ENGLISH | TIẾNG ANH A: Is English difficult for you? — Tiếng Anh có khó với bạn không? B: It depends. Listening is difficult for me, but speaking is getting easier. — Còn tùy. Nghe thì khó với tôi, nhưng nói đang trở nên dễ hơn. 🚗 TRAVEL | ĐI LẠI A: Do you drive to work every day? — Bạn có lái xe đi làm mỗi ngày không? B: It depends on my schedule. Sometimes I drive, but sometimes I work from home. — Còn tùy vào lịch của tôi. Đôi khi tôi lái xe, nhưng đôi khi tôi làm việc ở nhà.
🎧 FAMILY Listening Challenge: A1 → C2
Bạn vừa làm thử 6 câu tiếng Anh từ A1 đến C2. https://www.facebook.com/share/v/19RbEzNvRQ/ Bây giờ hãy kiểm tra xem mình thực sự hiểu tới đâu. 👇 Nếu chưa xem video, nghe trước rồi mới đọc transcript nhé. Đừng spoil bài test quá sớm. 😉 🇬🇧 FULL TRANSCRIPT + 🇻🇳 VIETNAMESE 🟢 A1 English: I have four children, and I love spending time with them. Tiếng Việt: Tôi có bốn người con, và tôi rất thích dành thời gian bên các con. 🟢 A2 English: We like to travel together because I want them to see new places and meet new people. Tiếng Việt: Gia đình tôi thích đi du lịch cùng nhau vì tôi muốn các con được nhìn thấy những nơi mới và gặp gỡ những con người mới. 🟡 B1 English: As they grow up, I want them to understand that the world is much bigger than the place they call home. Tiếng Việt: Khi các con lớn lên, tôi muốn các con hiểu rằng thế giới rộng lớn hơn rất nhiều so với nơi mà các con gọi là nhà. 🟠 B2 English: Traveling exposes them to different cultures and teaches them how to adapt when life feels unfamiliar. Tiếng Việt: Việc đi đây đi đó giúp các con tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau và học cách thích nghi khi ở trong những hoàn cảnh không quen thuộc. 🔴 C1 English: More importantly, those experiences challenge them to see the world from perspectives that may be completely different from their own. Tiếng Việt: Quan trọng hơn, những trải nghiệm đó thử thách các con nhìn thế giới từ những góc nhìn có thể hoàn toàn khác với góc nhìn của chính mình. 🔥 C2 English: Ultimately, I hope this exposure cultivates the humility to question their assumptions while giving them the confidence to navigate an increasingly interconnected world. Tiếng Việt: Cuối cùng, tôi hy vọng những trải nghiệm này sẽ giúp các con có đủ sự khiêm tốn để biết đặt câu hỏi về những điều mình từng mặc nhiên cho là đúng, đồng thời có đủ sự tự tin để bước đi trong một thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ với nhau. 🎯 Bạn bắt đầu thấy khó ở đâu? Đừng chỉ hỏi:
@Đinh Hà Phú YES! Make your video, Đăng lên FB và đây nữa
@Selena Pham A few words to fix: Completely (Make sure you push out a "p" instead of "b"), UL-timately (trọng âm là âm 1), question (chị đọc thiếu s), and CON-fi-dence (Trọng âm là âm 1, và chị thiếu đuôi âm "s"). GOOD WORK!
1-10 of 169
Ryan Duy-Hùng Hayes Ford
6
890 points to level up
@ryan-hayes-ford-1008
Professional Educator K-12; MBA - University of Hawaii; Polyglot, Musician, Father of 4, Multicultural Parenting and Homeschooling Coach. Marathoner.

Active 7h ago
Joined Mar 3, 2026
Powered by