Để bài viết viral và tiềm năng ra "Bác Hồ" hay tiền đô (viral ra tiền)
Sáng nay, trong MIV 6.0 chúng tôi được tìm hiểu về 4 loại định dạng nội dung (tôi dành thời gian Việt hóa thành 4T cho dễ nhớ), thông tin tổng quan
1. TỔNG HỢP, THỰC CHIẾN (Actionable) - "Nói để làm"
Đây là định dạng cung cấp thông tin rõ ràng, giúp người đọc cảm thấy họ có thể bắt tay vào làm ngay lập tức.
- Mục đích: Giảm sự phức tạp, giải quyết sự bối rối, mù mờ của khán giả. Giúp họ có kết quả nhỏ ngay lập tức.
- Đối tượng: Phù hợp nhất với khách hàng "lạnh" (người chưa biết bạn là ai) vì nó mang tính giá trị khách quan và dễ tiêu thụ.
- Biểu hiện: Các danh sách (Checklist), mẹo (Tips), công cụ (Tools), hướng dẫn từng bước (Step-by-step), khung mẫu (Template).
- Ví dụ: "9 thói quen của người không bao giờ stress", "Lộ trình 5 bước để sở hữu mảnh đất đầu tiên".
- Mẹo viral: Sử dụng hình ảnh tiêu đề lớn (lời hứa lớn) và các ảnh sau liệt kê chi tiết. Phong cách thiết kế nên đơn giản, trực quan (như viết trên giấy - Anti-Design).
-
2. TRUYỀN CẢM HỨNG (Aspirational) - "Nói để cảm"
Thay vì dạy cách làm, định dạng này tập trung vào việc giúp khán giả tin rằng họ có thể làm được.
- Mục đích: Tăng tính kết nối con người, tạo động lực và xây dựng niềm tin vào khả năng của bản thân người đọc.
- Đối tượng: Những người đang nản lòng, cần sự đồng cảm hoặc đang ở trạng thái "ấm".
- Biểu hiện: Câu chuyện cá nhân (How I...), hành trình vượt qua nghịch cảnh, các câu trích dẫn (Quotes) thực tế và "đời", những bài học từ sai lầm.
- Ví dụ: "Tôi đã vượt qua trầm cảm sau sinh và xây dựng sự nghiệp từ số 0 như thế nào", "Đừng đánh giá một người qua vẻ bề ngoài, hãy nhìn hành trình họ đi".
- Mẹo viral: Hình ảnh phải gợi cảm xúc (mood), thật và đời thường, không nên quá bóng bẩy hay mang tính "diễn".
-
3. THÔNG TUỆ (Analytical - Logic) - "Nói để hiểu"
Định dạng này sử dụng số liệu, mô hình và các quy luật để giải thích vấn đề một cách có hệ thống.
- Mục đích: Thể hiện thẩm quyền (Authority) của chuyên gia. Giúp khán giả hiểu "Tại sao" cái này lại hoạt động và "Quy luật" đằng sau nó là gì.
- Đối tượng: Khách hàng "ấm" và "nóng" - những người muốn đào sâu và cần lý do logic để ra quyết định mua hàng.
- Biểu hiện: Biểu đồ, ma trận (Matrix 4 ô), đồ thị, các khái niệm được đặt tên riêng (Gán nhãn).
- Ví dụ: Ma trận so sánh giữa các dòng điện thoại của Steve Jobs, Quy luật 2 ngày trong xây dựng thói quen.
- Mẹo viral: Biến những thứ phức tạp thành hình ảnh đơn giản (như "củ khoai, củ mì") nhưng nhìn vẫn có chiều sâu chất xám.
-
4. THẤU HIỂU (Anthropological) - "Nói để chạm"
Đây là dạng phân tích nhưng thiên về tâm lý học, bóc tách những nỗi sợ, nghịch lý hoặc những suy nghĩ thầm kín của khán giả.
- Mục đích: Khiến khách hàng cảm thấy "Wow, người này hiểu mình còn hơn chính mình". Khi khách hàng cảm thấy được thấu hiểu, họ sẽ tin tưởng bạn tuyệt đối.
- Đối tượng: Khách hàng đang nghi ngờ hoặc có những rào cản tâm lý chưa nói ra.
- Biểu hiện: Phân tích nỗi sợ, sự quan sát về hành vi xã hội, giải mã những nghịch lý trong cuộc sống/ngành nghề.
- Ví dụ: Phân tích tại sao chúng ta sợ thành công hơn sợ thất bại, tại sao bạn càng cố bán hàng thì khách hàng càng chạy xa.
- Mẹo viral: Sử dụng các phép ẩn dụ (Metaphor) mạnh mẽ hoặc so sánh tương phản cực đoan.
Tóm tắt chiến lược phối hợp 4T:
- Người mới: Nên làm nhiều Tổng hợp (1) để hút người lạ.
- Muốn bán hàng: Phải có Thông tuệ (3) và Thấu hiểu (4) để tạo niềm tin và thẩm quyền.
- Xây dựng fan cuồng: Cần Truyền cảm hứng (2) để khách hàng yêu mến con người bạn.
Đừng chỉ đưa thông tin để khách hàng "Hiểu biết", hãy dùng định dạng phù hợp để họ cảm thấy được "Thấu hiểu". Định dạng là cách bạn điều khiển trạng thái nhận thức của người đọc.
Mời Bạn bổ sung thêm ví dụ, phản ví dụ và nhiều điều giá trị nhé!