👋 Welcome back — and a BIG welcome to our new members!
Chào mừng mọi người quay trở lại — và đặc biệt chào mừng các thành viên mới!
If today is your first class, don’t worry. You don’t need to catch up before joining us.
Nếu hôm nay là buổi học ĐẦU TIÊN của bạn, đừng lo. Bạn không cần phải học bù trước khi tham gia.
Just listen, copy, speak, and have fun with us.
Chỉ cần lắng nghe, bắt chước, nói và cùng vui với mọi người nhé!
Remember our rule:
🔥 Speak Now. Fix Later.
Cứ nói trước. Sửa sau.
🎤 OUTPUT CHALLENGE + ICEBREAKER
THỬ THÁCH ĐẦU RA + LÀM QUEN
We’re starting by SPEAKING today!
Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc NÓI!
Find someone you don’t know very well and ask:
Hãy tìm một người bạn chưa quen và hỏi:
👋 Hi! What’s your name?
Chào bạn! Bạn tên gì?
📍 Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
⭐ What have you been up to?
Dạo này bạn đang làm gì?
Then answer with ONE simple sentence.
Sau đó hãy trả lời bằng MỘT câu đơn giản.
👉 I’ve been working a lot.
Dạo này tôi làm việc khá nhiều.
👉 I’ve been studying English.
Dạo này tôi đang học tiếng Anh.
👉 I’ve been taking care of my family.
Dạo này tôi đang chăm sóc gia đình.
👉 I’ve been really busy!
Dạo này tôi rất bận!
👉 Not much! I’ve been relaxing.
Không có gì nhiều! Dạo này tôi đang nghỉ ngơi.
🎯 NEW MEMBERS: That’s enough! One sentence is a WIN.
THÀNH VIÊN MỚI: Như vậy là đủ rồi! Nói được một câu đã là một chiến thắng!
🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH
Two days ago, we practiced a VERY useful question:
Hai ngày trước, chúng ta đã luyện một câu hỏi RẤT hữu ích:
How have you been?
Dạo này bạn thế nào?
And:
What have you been up to?
Dạo này bạn làm gì?
But we discovered something important about the word:
👉 BEEN
Vietnamese learners often see been and want to pronounce it like “bean” /biːn/.
Người Việt thường nhìn thấy “been” và dễ đọc giống như “bean” /biːn/.
But in natural American English, you’ll very commonly hear:
🔊
been → /bɪn/
Think of the short “i” sound.
Hãy nghĩ đến âm “i” ngắn.
bin → been
Now practice:
I’ve BEEN busy.
Dạo này tôi bận.
How have you BEEN?
Dạo này bạn thế nào?
What have you BEEN up to?
Dạo này bạn làm gì?
Say it again!
🗣️ What have you BEEN up to?
And answer:
🗣️ I’ve BEEN __________.
Fill in the blank with YOUR life.
Hãy điền vào chỗ trống bằng câu chuyện của chính bạn.
🔗 MINI LESSON | WORD LINKING
NỐI ÂM TRONG TIẾNG ANH
Today we’re going to discover something VERY important.
Hôm nay chúng ta sẽ khám phá một điều RẤT quan trọng.
Native speakers don’t normally speak English word… by… word.
Người bản xứ thường không nói tiếng Anh từng… từ… một.
We CONNECT the words.
Chúng ta NỐI các từ lại với nhau.
That’s called:
🔗 WORD LINKING
NỐI ÂM
Look at this question:
Hãy nhìn câu hỏi này:
❌ Did / you / eat / yet?
We don’t normally separate every word like that.
Chúng ta thường không tách từng từ như vậy.
Instead, listen to how the words connect:
Thay vào đó, hãy nghe cách các từ nối lại với nhau:
🔊
Didja eat yet?
Did you eat yet?
Try another one:
Thử một câu khác nhé:
❌ What / are / you / doing?
Connect it:
🔊
Whaddaya doing?
What are you doing?
Don’t worry about spelling these connected forms.
Đừng lo về cách viết những dạng nối âm này.
We’re training our EARS and our MOUTH.
Chúng ta đang luyện TAI và MIỆNG.
👂 Hear it.
Nghe nó.
🗣️ Copy it.
Bắt chước nó.
🔗 Connect it.
Nối nó lại.
🎥 TODAY’S VIDEO | VIDEO HÔM NAY
Today we’re FINALLY going to complete:
▶️
Find Your Voice — Day 12, Part 2
We didn’t get to the video in our last class, so today we’re coming back to it.
Buổi trước chúng ta chưa kịp xem video, vì vậy hôm nay chúng ta sẽ quay lại và hoàn thành nó.
As you watch, listen carefully for WORD LINKING.
Trong khi xem, hãy đặc biệt lắng nghe cách NỐI ÂM.
Don’t try to understand everything.
Đừng cố hiểu tất cả mọi thứ.
Listen for ONE thing:
Chỉ cần nghe MỘT điều:
🔗 How do the words CONNECT?
🔗 Các từ NỐI với nhau như thế nào?
👥 BREAKOUT CHALLENGE | THỬ THÁCH NHÓM NHỎ
After the video, we’ll go into breakout groups.
Sau video, chúng ta sẽ chia thành các nhóm nhỏ.
This is also your chance to meet our NEW members!
Đây cũng là cơ hội để làm quen với các thành viên MỚI!
Start with:
🗣️
What are you doing?
Practice connecting it naturally.
Hãy luyện cách nối âm thật tự nhiên.
Then move to our BIG question:
🗣️
What have you been up to?
First, say it slowly:
Đầu tiên, hãy nói chậm:
What — have — you — been — up — to?
Now connect it:
Bây giờ nối lại:
🔥
What’ve you been up to?
Again!
What’ve you been up to?
Again — but DON’T READ IT.
Một lần nữa — nhưng lần này ĐỪNG NHÌN CHỮ.
What’ve you been up to?
Now ANSWER!
Bây giờ TRẢ LỜI!
I’ve been __________.
Each person asks the next person.
Mỗi người hỏi người tiếp theo.
Keep the conversation moving!
Hãy tiếp tục cuộc hội thoại!
🔺 LANGUAGE PYRAMID | KIM TỰ THÁP NGÔN NGỮ
Now let’s BUILD instead of memorize.
Bây giờ chúng ta sẽ XÂY DỰNG ngôn ngữ thay vì chỉ học thuộc.
Start small:
Bắt đầu thật đơn giản:
working
⬇️
been working
⬇️
I’ve been working.
⬇️
I’ve been working a lot.
⬇️
I’ve been working a lot this week.
⬇️
I’ve been working a lot this week, but I’m doing great!
Now say the whole idea naturally.
Bây giờ hãy nói toàn bộ ý tưởng một cách tự nhiên.
Don’t separate every word.
Đừng tách từng từ.
🔗 CONNECT IT!
Hãy NỐI lại!
🚀 FINAL OUTPUT | THỬ THÁCH CUỐI
Now create YOUR Language Pyramid.
Bây giờ hãy tạo Language Pyramid của CHÍNH BẠN.
Choose something you’ve been doing recently.
Chọn một việc bạn đã làm gần đây.
Maybe:
working
studying
learning English
exercising
cooking
traveling
taking care of my family
Build it from:
WORD → PHRASE → SENTENCE → BIGGER IDEA
Then find a partner.
Ask:
🗣️
What’ve you been up to?
Listen to their answer.
Then switch!
🎥 FINAL CHALLENGE: Record yourself asking AND answering the question using natural word linking.
THỬ THÁCH CUỐI: Quay video chính bạn HỎI và TRẢ LỜI câu hỏi, sử dụng cách nối âm tự nhiên.
💙 Speak Now. Fix Later.
Cứ nói trước. Sửa sau.
⭐ Simple is Powerful.
Đơn giản chính là sức mạnh.
🔗 Don’t speak word by word. CONNECT your ideas.
Đừng nói từng từ một. Hãy KẾT NỐI ý tưởng của bạn.
🎵 Hear it → Feel it → Connect it → USE IT!